Đắt hơn tôm tươi
Direct English translation
More expensive than fresh shrimp.
Equivalent English version
Selling like hotcakes
Giải thích tiếng Việt
Chỉ hàng hóa rất đắt khách, bán rất chạy và được nhiều người tranh nhau mua trong thời gian ngắn. Cách nói dùng từ “hơn” làm sắc thái so sánh mạnh hơn, nhấn vào mức độ tiêu thụ vượt trội.
English explanation
Describes goods that sell extremely fast and are eagerly bought by many people. The comparative wording adds emphasis, suggesting exceptionally strong demand.